keycard or id card or access card
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "keycard or id card or access card". Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "keycard or id card or access card" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “keycard or id card or access card” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish